Các loại container thường dùng trong vận chuyển hàng hóa

Các loại container thường dùng trong vận chuyển hàng hóa

Malcolm Mclean là người đã khai sinh ra phương thức vận tải bằng container. Ông được mệnh danh là cha đẻ của container.

Container là gì?

Container là một thùng bằng thép lớn có dạng hình hộp chữ nhật với phần ruột bên trong rỗng. Vỏ ngoài thường sơn phủ màu đỏ, xanh dương hoặc một màu sắc bất kì (tùy thuộc nhà sản xuất, người sử dụng,…). Đồng thời có cửa mở 2 mặt và có chốt khóa kín. Được dùng nhiều nhất để chứa hàng hóa vận chuyển từ nơi này đến nơi khác một cách an toàn.

Phân loại container

Container có chức năng chính là dùng để làm thùng hàng vận chuyển hàng hóa. Tuy nhiên hàng hóa lại được phân thành nhiều dạng khác nhau. Vì vậy cũng có nhiều cách phân loại container dùng riêng cho từng loại hàng đặc thù.

Phân loại theo tiêu chuẩn

Container đường biển bao gồm 7 loại chính như sau:

1. Container bách hóa (General purpose container)

Container bách hóa thường được sử dụng để chở hàng khô, nên còn được gọi là container khô (dry container, viết tắt là 20’DC hay 40’DC).

Loại container này được sử dụng phổ biến nhất trong vận tải biển.

Container khô

2. Container hàng rời (Bulk container)

Là loại container cho phép xếp hàng rời khô (xi măng, ngũ cốc, quặng…) bằng cách rót từ trên xuống qua miệng xếp hàng (loading hatch), và dỡ hàng dưới đáy hoặc bên cạnh (discharge hatch).

Loại container hàng rời bình thường có hình dáng bên ngoài gần giống với container bách hóa, trừ miệng xếp hàng và cửa dỡ hàng.

 

Container hàng rời

3.Container chuyên dụng (Named cargo containers)

Là loại thiết kế đặc thù chuyên để chở một loại hàng nào đó như ô tô, súc vật sống…

  • Container chở ô tô: cấu trúc gồm một bộ khung liên kết với mặt sàn, không cần vách với mái che bọc, chuyên để chở ô tô, và có thể xếp bên trong 1 hoặc 2 tầng tùy theo chiều cao xe. (Hiện nay, người ta vẫn chở ô tô trong container bách hóa khá phổ biến)
  • Container chở súc vật: được thiết kế đặc biệt để chở gia súc. Vách dọc hoặc vách mặt trước có gắn cửa lưới nhỏ để thông hơi. Phần dưới của vách dọc bố trí lỗ thoát bẩn khi dọn vệ sinh.

4. Container bảo ôn (Thermal container)

Được thiết kế để chuyên chở các loại hàng đòi hỏi khống chế nhiệt độ bên trong container ở mức nhất định. Ách và mái loại này thường bọc phủ lớp cách nhiệt. Sàn làm bằng nhôm dạng cấu trúc chữ T (T-shaped) cho phép không khí lưu thông dọc theo sàn và đến những khoảng trống không có hàng trên sàn. Container bảo ôn thường có thể duy trì nhiệt độ nóng hoặc lạnh. Thực tế thường gặp container lạnh (refer container)

Container bảo ôn

5. Container hở mái (Open-top container)

Container hở mái được thiết kế thuận tiện cho việc đóng hàng vào và rút hàng ra qua mái container. Sau khi đóng hàng, mái sẽ được phủ kín bằng vải dầu. Loại container này dùng để chuyên chở hàng máy móc thiết bị hoặc gỗ có thân dài.

Container hở mái

6. Container mặt bằng (Platform container)

Được thiết kế không vách, không mái mà chỉ có sàn là mặt bằng vững chắc, chuyên dùng để vận chuyển hàng nặng như máy móc thiết bị, sắt thép…

Container mặt bằng có loại có vách hai đầu (mặt trước và mặt sau), vách này có thể cố định, gập xuống, hoặc có thể tháo rời.

Container mặt bằng

7. Container bồn (Tank container)

Container bồn về cơ bản gồm một khung chuẩn ISO trong đó gắn một bồn chứa, dùng để chở hàng lỏng như rượu, hóa chất, thực phẩm… Hàng được rót vào qua miệng bồn (manhole) phía trên mái container, và được rút ra qua van xả (Outlet valve) nhờ tác dụng của trọng lực hoặc rút ra qua miệng bồn bằng bơm.

Container bồn

 Phân loại theo kích thước

  • Container loại nhỏ: Trọng lượng dưới 5 tấn và dung tích dưới 3m3
  • Container loại trung bình: Trọng lượng 5 – 8 tấn và dung tích nhỏ hơn 10m3 .
  • Container loại lớn: Trọng lượng hơn 10 tấn và dung tích hơn 10m3.

Phân loại theo vật liệu đóng

Container được đóng bằng loại vật liệu nào thì gọi tên vật liệu đó cho container.

  • Container thép
  • Container nhôm
  • Container gỗ dán
  • Container nhựa tổng hợp

Phân loại theo cấu trúc

  • Container kín (Closed Container)
  • Container mở (Open Container)
  • Container khung (France Container)
  • Container gấp (Tilt Container)
  • Container phẳng (Flat Container)
  • Container có bánh lăn (Rolling Container)

Tham khảo:

Những điều cần biết về thùng carton tròn?

Chuyển phát nhanh thiết bị điện tử đóng gói như thế nào? 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Call Now Button